Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ ba · Việc chung
4
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 22/6
Ngày Canh Tuất · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thoa xuyến kim (Vàng đeo tay) · Tiết Đại thử
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Tam nương sát
    Mùng 22 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Bình (Hắc đạo)
Nên: Chỉnh trang tường rào, tạo cầu sửa lộ, di chuyển, nạo vét
Kỵ: Khai trương, động thổ, an sàng
Sao Đẩu Mộc Giải (Cua) — Kiết
Tạo tác lợi muôn phần; đính hôn cưới gả lắm vui mừng.
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Bình thuộc cung Hắc đạo
  • +8Nguyệt không: Ngày có cát tinh Nguyệt không

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Tuất tháng 6 âmSao Vị: Phục Đoạn

Sao tốt: Thanh long, Hoàng đạo, Nguyệt giải, Yếu an

Sao xấu: Sát chủ, Phá bại, Câu giảo hà khôi, Thiên sư sát địa sư, Nguyệt sát, Nguyệt hư, Phản sư, Tiểu hao, Băng tiêu ngõa hãm

Đổng Công luận: Trực Bình. Bị Chu tước Câu giảo, phạm đến Chu tinh — chẳng lợi nhập trạch, hôn nhân mọi việc, nếu dùng bị quan phi đại hung; chỉ được một ngày Giáp Tuất là ngày Huyền Nữ Thân tu — tám phương đều thanh bạch, chư thần 24 nhật hướng đều chầu trời, có khí, dùng được.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Tuất đừng ăn thịt chó — lúc ngủ thường ác mộng. Bình khả đồ nê, an sàng thiết kỵ — nên nạo vét, an sàng nên kỵ

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Dần
03–05h · Tư Mệnh
Tỵ
09–11h · Minh Đường
Thân
15–17h · Kim Quỹ
Dậu
17–19h · Kim Đường
Hợi
21–23h · Ngọc Đường