Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ tư · Việc chung
5
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 23/6
Ngày Tân Hợi · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Thoa xuyến kim (Vàng đeo tay) · Tiết Đại thử
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Nguyệt kỵ
    Ngày 23 âm là Nguyệt kỵ (ĐẠI KỴ của tháng này)
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát — “Mồng năm, mười bốn, hai ba / Làm gì cũng bại chẳng ra việc gì”

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Định (Hoàng đạo)
Nên: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
Kỵ: Kiện tụng, đi xa
Sao Ngưu Kim Ngưu (Trâu) — Hung
Tạo dựng thật tai nguy; giá thú khai môn đều họa đến.
  • +30Trực Định: Trực Định hợp việc: Mưu sự, giao tế, thương mại, xây dựng, nuôi gia súc
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Định thuộc cung Hoàng đạo
  • +8Nguyệt ân: Ngày có cát tinh Nguyệt ân

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Hợi tháng 6 âmSao Bích: Phục Đoạn

Sao tốt: Minh đường, Hoàng đạo, Kim đường, Tam hợp, Mãn phúc tinh, Nguyệt tài, Âm đức, Minh đức

Sao xấu: Phản chủ, Tử khí quan phù, Đại hao, Nhân cách, Lôi công, Tu la, Sát mẫu

Đổng Công luận: Trực Định. Kỷ Hợi Hỏa Tinh; Đinh Hợi có Huỳnh la, Tử đàng, Thiên hoàng, Địa hoàng cùng chiếu; Ất Hợi có Văn xương, Trực nhật — xuất hành, nhập trạch, hôn nhân, nhập học, tu tạo, động thổ, tham quan, gặp quý nhân, đón tài lộc, sinh quý tử, làm lớn phát lớn; Tân Hợi Kim của phụ nữ âm khí toàn thịnh, Quý Hợi Lục giáp ngũ hành vô khí — hai ngày này không nên dùng.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Tân chẳng nên hợp tương — chủ nhân chẳng hưởng. Ngày Hợi chẳng nên cưới hỏi — chủ việc chia ly ngang trái. Định nghi tấn súc, nhập học các tràng — nên nhập lục súc, nhập học mọi nơi đều tốt

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Sửu
01–03h · Ngọc Đường
Mùi
13–15h · Minh Đường
Tuất
19–21h · Kim Quỹ
Hợi
21–23h · Kim Đường