Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Chủ nhật · Việc chung
9
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 27/6
Ngày Ất Mão · tháng Ất Mùi · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Đại khê thủy (Nước khe lớn) · Tiết Lập thu
TRÁNH
Phạm 1 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)

  • Tam nương sát
    Mùng 27 âm lịch là ngày Tam nương
    Nguồn: Phương pháp Trạch Cát; Ngọc Hạp Thông Thư (Tam-Nương nhật kỵ diễn ca)

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Nguy (Hoàng đạo)
Nên: An sàng, đánh cá
Kỵ: Khai trương, hùn hợp, cưới hỏi
Sao Thất Hỏa Trư (Heo) — Kiết
Lập nghiệp của tiền gia trạch vượng; hôn nhân chôn cất vững.
  • +10Cung Hoàng đạo: Trực Nguy thuộc cung Hoàng đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Mão tháng 6 âmSao Nữ: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên đức, Hoàng đạo, Hoàng ân, Thiên hỷ, Tam hợp, Kính tâm, Thiên giải, Địa tài, Mẫu thương

Sao xấu: Thiên ngục, Cô thần, Thiên hỏa, Lâm nhật, Phi liêm đại sát, Phản chủ

Đổng Công luận: Trực Thành. Được Thiên hỷ; Ất/Tân Mão có các kiết tinh Huỳnh la, Tử đàng, Loan dư, Bảo cái, Lộc âm, Tông ngọc, Kim bảo, Thiên đế, Tụ bảo cùng chiếu — tạo tác, nhập trạch, khai trương, xuất hành, hôn nhân các việc: ích tử tôn, vượng điền sản, tấn hoạnh tài, tăng phòng ốc, sinh quý tử, đại kiết; các ngày Mão khác thứ kiết.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Ất chẳng nên trồng cây — trồng ngàn gốc cũng chẳng lớn. Ngày Mão chẳng nên đào giếng — nước chẳng trong thơm. Nguy khả bộ ngư, bất lợi hành thuyền — nên bắt cá, đi thuyền xa chẳng lợi

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

23–01h · Tư Mệnh
Dần
03–05h · Thanh Long