Tra cứu một ngày
Thứ hai · Việc chung
24
Tháng 8, 2026 · Âm lịch 12/7
Ngày Canh Ngọ · tháng Bính Thân · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Lộ bàng thổ (Đất đường lộ) · Tiết Xử thử
NÊN
Qua 8 bộ lọc
Bước 2 — Phễu lọc thần sát (8 bộ lọc áp dụng)
✓ Không phạm luật kỵ nào — ngày “sạch”
Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc
Trực Khai (Hoàng đạo)
Nên: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
Kỵ: Tang lễ, trồng cây, giao dịch, an táng
Sao Chẩn Thủy Dẫn (Giun) — Kiết
Tạo tác được thăng quan; hôn nhân lắm duyên may, phúc sâu dày.
- +30Trực Khai: Trực Khai hợp việc: Nhập học, khai trương, động thổ, tu tạo, nhậm chức, nuôi gia súc
- +10Cung Hoàng đạo: Trực Khai thuộc cung Hoàng đạo
Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)
Vạn Sự — ngày Ngọ tháng 7 âmSao Giác: Phục Đoạn
Sao tốt: Thiên mã, Sinh khí, Nguyệt tài, Thiên giải, Ngọc đường
Sao xấu: Thiên ngục, Thiên bổng, Thiên hỏa, Thiên sư sát địa sư, Phi liêm sát, Lỗ Ban sát, Bạch hổ hắc đạo, Hoàng sa
Đổng Công luận: Trực Khai. Được Huỳnh sa; Nhâm Ngọ có Nguyệt đức, Bính/Mậu Ngọ — 3 ngày lợi về nhóm bạn, giá thú, tu tạo, an táng, khai trương, xuất hành, nhập trạch, động thổ: trong 60–120 ngày được phúc, quý nhân giúp đỡ, điền sản hưng vượng, quyến thuộc an khang, đại kiết; các ngày Ngọ khác thứ kiết, duy ngày Canh Ngọ đại hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Canh chẳng nên kéo sợi quay tơ — dệt sợi thường căng đứt. Ngày Ngọ chẳng lợp nhà — chủ nhà sớm thay đổi. Khai khả cầu nhậm, an táng bất tường — nên nhậm chức, an táng chẳng hay
Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)
Sửu
01–03h · Kim Đường
Mão
05–07h · Ngọc Đường
Thân
15–17h · Thanh Long
Dậu
17–19h · Minh Đường