吉Trạch Cát

Tra cứu · mọi kết luận đều kèm nguồn

Tra cứu một ngày

📅 Nhắc lịch (.ics)
Thứ hai · Xuất hành · Đi xa
26
Tháng 10, 2026 · Âm lịch 17/9
Ngày Quý Dậu · tháng Mậu Tuất · năm Bính Ngọ
Nạp âm: Kiếm phong kim (Vàng gươm nhọn) · Tiết Sương giáng
CÂN NHẮC
Qua 9 bộ lọc

Bước 2 — Phễu lọc thần sát (9 bộ lọc áp dụng)

  • ⚠ Tứ nghịch nhật (cảnh báo)
    Dậu bất ly — ngày Dậu kỵ rời đi (Tứ nghịch nhật)
    Nguồn: Trạch Nhật tr.247 §Tứ nghịch nhật

Bước 3 — Tiêu chí chọn lọc

Trực Bế (Hắc đạo)
Nên: Cầu y hợp thuốc
Kỵ: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
Sao Cơ Thủy Báo (Beo) — Kiết
Tạo tác hùng cường; cưới gả cất chôn đều kiết lợi, kho đầy.
  • -25Trực Bế: Trực Bế kỵ việc này: Kiện thưa, đào ao giếng, nhậm chức, khai huyệt
  • -8Cung Hắc đạo: Trực Bế thuộc cung Hắc đạo

Tra cứu mở rộng (bảng Vạn Sự & Đổng Công tuyển trạch — hiển thị tham khảo, nhập từ bản in)

Vạn Sự — ngày Dậu tháng 9 âmSao Chủy: Phục Đoạn

Sao tốt: Thiên y, Địa tài, Thiên đức, Hoàng đạo, Quan nhật

Sao xấu: Thiên lại, Phản chủ, Nguyệt hỏa, Độc hỏa, Long hổ, Huyết chi, Diệt môn

Đổng Công luận: Trực Bế. Lúc này là mùa Thu và Đông giao giới cùng nhau, đều là sát thượng; Kỷ Dậu bị Cửu thổ quỷ; Ất Dậu là ngày an táng; các ngày Dậu khác cũng chỉ nên tiểu dụng — hiểm vì ngày Dậu là ngũ hành vô khí, gọi là ngày bạo bại sát trúng: chẳng nên khởi tạo, hôn nhân, nhập trạch, khai trương, dùng thì gia đình bị sa sút, hung.
Bành Tổ kỵ nhật: Ngày Quý chẳng nên kiện tụng — lẽ mình yếu, kẻ kia mạnh. Ngày Dậu chẳng nên giết gà — nuôi lại khó khăn. Bế bất trị mục, chỉ hứa an sàng — chẳng nên trị mắt, chỉ nên an sàng
Lục Nhâm & phương hướng xuất hành theo giờ:
Tý: Đại An · Đông Bắc hung, Tây Nam kiết
Sửu: Lưu Liên · Đông Nam hung, Tây Bắc kiết
Dần: Tốc Hỷ · tứ phương hung
Mão: Xích Khẩu · Nam kiết, còn lại hung
Thìn: Tiểu Cát · Bắc kiết, còn lại hung
Tỵ: Không Vong · Đông Bắc hung, Tây Nam kiết
Ngọ: Đại An · Bắc kiết, còn lại hung
Mùi: Lưu Liên · Tây Bắc kiết, Đông Nam hung
Thân: Tốc Hỷ · Bắc hung, còn lại kiết
Dậu: Xích Khẩu · tứ phương kiết
Tuất: Tiểu Cát · Tây Bắc kiết, Đông Nam hung
Hợi: Không Vong · tứ phương kiết
Ngày giờ định cục (Ngọc Hạp tr.119–137): Hỷ thần Đông Nam · Kê thần Tây Nam · Tài thần Chính Nam · Không vong giờ Mão-Hợi · Giờ tốt Dần-Tỵ-Ngọ-Mùi
Chu Công đoán: Giáp Tý, Ất Sửu hai ngày, đi đường được của vận hay đến nhà. Cầu quan tìm ngày Bính Dần, nhược bằng buôn bán, thập phân kể gì. Đinh Mão ngày ấy chớ đi, đạo tặc trở ngại lâm nguy khôn lường. Mậu Thìn ngày ấy bình an, nhận ra công sự việc quan chớ dùng. Kỷ Tỵ, Canh Ngọ đại hung, hành trình buôn bán tổn công phải là. Tân Mùi chính trực gian ngoan, hành trình phải ốm tân toan nhiều ngày.

Giờ tốt trong ngày (hoàng đạo, đã loại giờ xung ngày · Thọ tử · Không vong)

Dần
03–05h · Thanh Long
Ngọ
11–13h · Kim Quỹ
Mùi
13–15h · Kim Đường
Dậu
17–19h · Ngọc Đường